Kiến thứcTên Tiếng Anh và SWIFT Code (BIC) Ngân Hàng Tại Việt Nam

Tên Tiếng Anh và SWIFT Code (BIC) Ngân Hàng Tại Việt Nam

spot_img

Trong chuyên mục này

Danh sách mã bưu điện 34 tỉnh thành Việt Nam sau sáp nhập

Top 5 Network Affiliate phổ biến ở Việt Nam

accesstrade icon
Accesstrade
Đăng ký →
masoffer icon
Masoffer
Đăng ký →
Adflex
Đăng ký →
Adpia
Đăng ký →
Ecomobi
Đăng ký →

Top 5 sàn tiền mã hóa hỗ trợ giới thiệu kiếm tiền miễn phí

Binance
Đăng ký →
Bitget
Đăng ký →
BingX
Đăng ký →
HTX
Đăng ký →
Gate
Đăng ký →

Trong thời đại hội nhập tài chính toàn cầu, việc nắm rõ tên tiếng AnhSWIFT Code (BIC) của các ngân hàng tại Việt Nam là điều vô cùng quan trọng, đặc biệt khi bạn thực hiện giao dịch quốc tế, nhận tiền từ nước ngoài, hoặc chuyển khoản ngoại tệ.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ SWIFT code là gì, cách sử dụng, và cung cấp bảng danh sách đầy đủ SWIFT/BIC code của các ngân hàng Việt Nam cập nhật mới nhất năm 2025.

SWIFT Code là gì?

SWIFT Code (viết tắt của Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) còn được gọi là BIC – Bank Identifier Code, là mã định danh quốc tế của các ngân hàng dùng trong các giao dịch chuyển tiền toàn cầu.

Cấu trúc SWIFT Code

Một mã SWIFT Code thường có 8 đến 11 ký tự, được chia thành 4 phần:

Thành phầnÝ nghĩaVí dụ
4 ký tự đầuMã ngân hàng“VCB” – Vietcombank
2 ký tự tiếpMã quốc gia“VN” – Việt Nam
2 ký tự sauMã địa phương“VX” hoặc “HN”
3 ký tự cuối (tuỳ chọn)Mã chi nhánh cụ thể“HCM”, “HNO”…

Ví dụ:
VCBVVNVX
→ VCB (Vietcombank) – VN (Việt Nam) – VX (Hà Nội)

Tại sao cần SWIFT Code?

Khi chuyển tiền quốc tế (qua Western Union, Remitly, Wise, Payoneer, Paypal hoặc ngân hàng nước ngoài), người gửi cần cung cấp chính xác:

  • Tên ngân hàng (bằng tiếng Anh)
  • SWIFT/BIC code
  • Tên chủ tài khoản
  • Số tài khoản (Account number)

Nếu nhập sai SWIFT code, giao dịch có thể bị hoàn trả hoặc chậm xử lý do ngân hàng không xác định được đúng nơi nhận.

Danh sách SWIFT Code (BIC) và tên tiếng Anh các ngân hàng Việt Nam 2025

Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ, mới nhất 2025 gồm tên tiếng Việt, tên tiếng Anh chính thức, và SWIFT/BIC code của các ngân hàng thương mại, ngân hàng nhà nước, ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.

STTNgân hàng (Tiếng Việt)Tên tiếng AnhSWIFT/BIC Code
1Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamBank for Foreign Trade of Vietnam (Vietcombank)VCBVVNVX
2Ngân hàng TMCP Công thương Việt NamVietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade (VietinBank)ICBVVNVX
3Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamBank for Investment and Development of Vietnam (BIDV)BIDVVNVX
4Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt NamVietnam Bank for Agriculture and Rural Development (Agribank)VBAAVNVX
5Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamVietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank (Techcombank)VTCBVNVX
6Ngân hàng TMCP Quân độiMilitary Commercial Joint Stock Bank (MB Bank)MSCBVNVX
7Ngân hàng TMCP Á ChâuAsia Commercial Bank (ACB)ASCBVNVX
8Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương TínSaigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank (Sacombank)SACOMXSB
9Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngVietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank (VPBank)VPBKVNVX
10Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt NamVietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank (MSB)MCOBVNVX
11Ngân hàng TMCP Tiên PhongTien Phong Commercial Joint Stock Bank (TPBank)TPBVVNVX
12Ngân hàng TMCP Phát triển TP Hồ Chí MinhHo Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank (HDBank)HDBCVNVX
13Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà NộiSaigon – Hanoi Commercial Joint Stock Bank (SHB)SHBAVNVX
14Ngân hàng TMCP Bắc ÁBac A Commercial Joint Stock Bank (Bac A Bank)NASCVNVX
15Ngân hàng TMCP Đông ÁDong A Commercial Joint Stock Bank (DongA Bank)EACBVNVX
16Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamVietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank (Eximbank)EBVIVNVX
17Ngân hàng TMCP Phương ĐôngOrient Commercial Joint Stock Bank (OCB)ORCOVNVX
18Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt NamVietnam International Commercial Joint Stock Bank (VIB)VNIBVNVX
19Ngân hàng TMCP Nam ÁNam A Commercial Joint Stock Bank (Nam A Bank)NAMAVNVX
20Ngân hàng TMCP Sài GònSaigon Commercial Bank (SCB)SACLVNVX
21Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên ViệtLien Viet Post Joint Stock Commercial Bank (LienVietPostBank)LVBKVNVX
22Ngân hàng TMCP Việt ÁViet A Commercial Joint Stock Bank (VietABank)VNACVNVX
23Ngân hàng TMCP Kiên LongKien Long Commercial Joint Stock Bank (KienlongBank)KLBKVNVX
24Ngân hàng TMCP Đông Nam ÁSoutheast Asia Commercial Joint Stock Bank (SeABank)SEAVVNVX
25Ngân hàng TMCP Bảo ViệtBao Viet Joint Stock Commercial Bank (BaoVietBank)BVBVVNVX
26Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt NamVietnam Public Joint Stock Commercial Bank (PVcomBank)WBVNVNVX
27Ngân hàng TMCP An BìnhAn Binh Commercial Joint Stock Bank (ABBANK)ABBKVNVX
28Ngân hàng TMCP Phương Nam (sáp nhập SCB)Southern Commercial Joint Stock Bank(đã sáp nhập SCB)
29Ngân hàng TMCP Đại DươngOcean Commercial Joint Stock Bank (OceanBank)OCEBVNVX
30Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt NamVietnam Bank for Social Policies (VBSP)VBSPVNVX
31Ngân hàng Nhà nước Việt NamState Bank of VietnamSBVAVNVX
32Ngân hàng Standard Chartered Việt NamStandard Chartered Bank (Vietnam) Ltd.SCBLVNVX
33Ngân hàng HSBC Việt NamHSBC Bank (Vietnam) Ltd.HSBCVNVX
34Ngân hàng ANZ Việt NamANZ Bank (Vietnam) LimitedANZBVNVX
35Ngân hàng Shinhan Việt NamShinhan Bank Vietnam LimitedSHBKVNVX
36Ngân hàng Woori Việt NamWoori Bank Vietnam LimitedHVBKVNVX
37Ngân hàng Hong Leong Việt NamHong Leong Bank Vietnam LimitedHLBBVNVX
38Ngân hàng UOB Việt NamUnited Overseas Bank (Vietnam) LimitedUOVBVNVX
39Ngân hàng Public Bank Việt NamPublic Bank Vietnam LimitedVIDPVNVX
40Ngân hàng CIMB Việt NamCIMB Bank (Vietnam) LimitedCIBBVNVX
41Ngân hàng KEB Hana Việt NamKEB Hana Bank Vietnam LimitedHNBKVNVX

Cách tìm SWIFT Code của ngân hàng bạn đang dùng

Bạn có thể dễ dàng kiểm tra SWIFT code của ngân hàng mình qua:

  1. Website chính thức của ngân hàng (thường hiển thị ở mục “Chuyển tiền quốc tế”).
  2. Ứng dụng Mobile Banking – phần “Thông tin tài khoản”.
  3. Giấy xác nhận thông tin tài khoản, sao kê hoặc hợp đồng mở tài khoản ngân hàng.
  4. Hoặc tra cứu trực tiếp trên website: www.swift.com.

Một số lưu ý khi sử dụng SWIFT Code

  • Mỗi chi nhánh có thể có SWIFT code riêng, nhưng đa số giao dịch quốc tế tại Việt Nam chỉ cần sử dụng mã trung tâm (head office) của ngân hàng.
  • Không nên nhầm lẫn SWIFT code với mã ngân hàng nội địa (Bank Code), vì hai loại mã này khác nhau hoàn toàn.
  • Nếu người gửi chuyển tiền từ nước ngoài, phải nhập đúng SWIFT code + tên ngân hàng bằng tiếng Anh chính xác như trong bảng trên.
  • Mọi giao dịch quốc tế qua SWIFT thường mất 1–3 ngày làm việc để hoàn tất.

Kết luận

Hiểu rõ và sử dụng chính xác SWIFT/BIC code là bước quan trọng giúp chuyển và nhận tiền quốc tế nhanh chóng, an toàn và chính xác.
Hy vọng bảng danh sách tên tiếng Anh và SWIFT code của các ngân hàng Việt Nam năm 2025 trên đây sẽ giúp bạn thuận tiện hơn trong các giao dịch tài chính toàn cầu.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Bài viết liên quan

Hướng dẫn xây dựng quỹ khẩn cấp an toàn và dễ...

Trong quản lý tài chính cá nhân, có một nguyên tắc mà hầu như mọi chuyên gia, mọi trường phái...
Trong chuỗi bài về quản trị tài chính cá nhân, chúng ta đã lần lượt đi qua nền tảng mục...
Bạn đang tìm cách kiếm thêm thu nhập mà chỉ cần điện thoại + wifi? TimeBucks chính là một trong...